Finance

Danh sách
000088:SHE
Shenzhen Yan Tian Port Holdings Co Ltd
4,56 CN¥
+0,88%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000088...
Mở
4,53 CN¥
Cao
4,62 CN¥
Thấp
4,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,29 Tr
Khối lượng
26,91 Tr
Cổ tức
4,28%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,90
Cao nhất trong 52 tuần
4,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,98 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,20 T
Số nhân viên
868
Mở
4,53 CN¥
Cao
4,62 CN¥
Thấp
4,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,29 Tr
Khối lượng
26,91 Tr
Cổ tức
4,28%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,90
Cao nhất trong 52 tuần
4,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,98 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,20 T
Số nhân viên
868
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Yan Tian Port Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên868
Ngày thành lập21 thg 7, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
227,59 Tr
242,19 Tr
193,60 Tr
243,04 Tr
Giá vốn hàng bán
154,76 Tr
160,49 Tr
157,58 Tr
158,86 Tr
Chi phí doanh thu
154,76 Tr
160,49 Tr
157,58 Tr
158,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,10 Tr
2,19 Tr
570,86 N
1,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,99 Tr
40,58 Tr
34,59 Tr
40,76 Tr
Chi phí hoạt động
34,64 Tr
49,40 Tr
35,60 Tr
45,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
189,39 Tr
209,89 Tr
193,18 Tr
203,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,20 Tr
32,30 Tr
422,70 N
39,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,02 Tr
-17,06 Tr
-22,74 N
-19,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
445,07 Tr
405,20 Tr
346,57 Tr
377,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
444,79 Tr
390,69 Tr
346,48 Tr
379,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,06 Tr
15,49 Tr
7,72 Tr
12,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,61%
3,82%
2,23%
3,19%
Chi phí hoạt động khác
-131,54 N
6,27 Tr
232,30 N
1,40 Tr
Thu nhập ròng
417,75 Tr
376,47 Tr
340,52 Tr
356,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
183,55%
155,44%
175,89%
146,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
417,53 Tr
371,14 Tr
17,85 Tr
748,70 Tr
Chi phí lãi suất
-10,92 Tr
-12,73 Tr
-13,65 Tr
-13,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
406,61 Tr
358,41 Tr
4,20 Tr
734,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,32 Tr
90,30 Tr
58,42 Tr
116,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
45,66 N
155,89 N
-
-
Các ứng dụng của Google