Finance

Danh sách
000070:SHE
Shenzhen SDG Information Co Ltd
13,91 CN¥
+0,22%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000070...
Mở
14,21 CN¥
Cao
14,35 CN¥
Thấp
13,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,64 Tr
Khối lượng
29,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
26,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,15 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
868,39 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
14,21 CN¥
Cao
14,35 CN¥
Thấp
13,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,64 Tr
Khối lượng
29,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
26,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,15 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
868,39 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen SDG Information Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,61 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websdgi.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
1,23 T
829,83 Tr
1,53 T
Giá vốn hàng bán
1,01 T
1,20 T
670,11 Tr
1,19 T
Chi phí doanh thu
1,01 T
1,20 T
670,11 Tr
1,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
71,29 Tr
81,60 Tr
58,19 Tr
54,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,03 Tr
127,55 Tr
73,49 Tr
66,23 Tr
Chi phí hoạt động
136,84 Tr
209,78 Tr
126,53 Tr
146,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,41 T
796,64 Tr
1,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,58 Tr
-181,61 Tr
33,19 Tr
184,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,88 Tr
1,56 Tr
-4,09 Tr
2,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,72 Tr
-470,54 Tr
20,04 Tr
165,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,72 Tr
-203,13 Tr
21,96 Tr
160,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,05 Tr
11,69 Tr
7,41 Tr
33,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,27%
-2,48%
36,95%
20,48%
Chi phí hoạt động khác
-4,01 Tr
4,05 Tr
961,08 N
7,69 Tr
Thu nhập ròng
2,39 Tr
-503,59 Tr
-9,53 Tr
71,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,20%
-40,84%
-1,15%
4,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,69 Tr
7,97 Tr
6,64 Tr
3,65 Tr
Chi phí lãi suất
-16,27 Tr
-24,74 Tr
-13,78 Tr
-20,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,58 Tr
-16,76 Tr
-7,13 Tr
-17,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
103,02 Tr
-149,03 Tr
65,77 Tr
214,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,63 Tr
-2,93 Tr
-
69,40 N
Các ứng dụng của Google