Finance

Danh sách
000069:SHE
Shenzhen Overseas Chinese Town Co Ltd
1,77 CN¥
+1,72%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000069...
Mở
1,75 CN¥
Cao
1,86 CN¥
Thấp
1,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,13 Tr
Khối lượng
95,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,57 CN¥
EPS
-1,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,04 T
Số nhân viên
16 N
Mở
1,75 CN¥
Cao
1,86 CN¥
Thấp
1,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,13 Tr
Khối lượng
95,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,57 CN¥
EPS
-1,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,04 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shenzhen Overseas Chinese Town Company Limited known as OCT Limited is a publicly traded company based in Shenzhen, China. It is a subsidiary of state-owned Overseas Chinese Town Enterprises. OCT Limited was incorporated in 1997. OCT Limited was ranked 1,164th in 2016 Forbes Global 2000 List. OCT Limited is a constituent of SZSE 100 Index and pan-China index CSI 300 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Shenzhen Overseas Chinese Town Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,5 N
Ngày thành lập2 thg 9, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,71 T
14,36 T
4,05 T
8,99 T
Giá vốn hàng bán
4,99 T
20,93 T
3,88 T
9,41 T
Chi phí doanh thu
4,99 T
20,93 T
3,88 T
9,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
627,22 Tr
999,94 Tr
505,14 Tr
597,43 Tr
Chi phí hoạt động
706,80 Tr
1,55 T
669,86 Tr
1,11 T
Tổng chi phí hoạt động
5,70 T
22,47 T
4,55 T
10,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,92 Tr
-8,12 T
-507,38 Tr
-1,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-61,64 Tr
-1,26 T
-10,39 Tr
-4,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,70 T
-12,11 T
-1,55 T
-2,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,03 T
-10,44 T
-1,46 T
-2,44 T
Chi phí thuế thu nhập
82,14 Tr
1,46 T
121,74 Tr
-67,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,84%
-12,02%
-7,86%
2,39%
Chi phí hoạt động khác
79,04 Tr
512,64 Tr
160,67 Tr
497,53 Tr
Thu nhập ròng
-1,50 T
-10,13 T
-1,37 T
-2,12 T
Biên lợi nhuận ròng
-26,26%
-70,56%
-33,84%
-23,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,19
-1,27
-0,17
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
149,17 Tr
239,37 Tr
101,50 Tr
118,13 Tr
Chi phí lãi suất
-1,16 T
-1,23 T
-1,05 T
-1,03 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,01 T
-986,38 Tr
-943,81 Tr
-907,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
672,32 Tr
-7,41 T
201,84 Tr
-837,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
56,36 N
-26,93 Tr
-
-95,90 N
Các ứng dụng của Google