Finance

Danh sách
000066:SHE
China Greatwall Technology Group Co Ltd
13,13 CN¥
+0,77%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000066...
Mở
13,20 CN¥
Cao
13,28 CN¥
Thấp
13,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
42,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,20 Tr
Khối lượng
41,68 Tr
Chỉ số P/E
358,74
Cao nhất trong 52 tuần
25,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,23 T
Số nhân viên
13 N
Mở
13,20 CN¥
Cao
13,28 CN¥
Thấp
13,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
42,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,20 Tr
Khối lượng
41,68 Tr
Chỉ số P/E
358,74
Cao nhất trong 52 tuần
25,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,23 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Greatwall Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13 N
Ngày thành lập19 thg 6, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webgreatwall.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,93 T
5,51 T
3,22 T
4,74 T
Giá vốn hàng bán
3,15 T
4,92 T
2,61 T
4,16 T
Chi phí doanh thu
3,15 T
4,92 T
2,61 T
4,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
317,33 Tr
209,70 Tr
270,12 Tr
297,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
326,29 Tr
419,23 Tr
334,02 Tr
337,97 Tr
Chi phí hoạt động
675,14 Tr
717,03 Tr
550,71 Tr
657,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,83 T
5,64 T
3,16 T
4,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
100,43 Tr
-125,29 Tr
55,62 Tr
-82,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,52 Tr
-4,59 Tr
-6,51 Tr
-9,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-112,59 Tr
61,48 Tr
-59,25 Tr
396,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,20 Tr
-70,67 Tr
-2,48 Tr
-155,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-302,68 N
99,34 Tr
32,48 Tr
-8,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,27%
161,57%
-54,82%
-2,04%
Chi phí hoạt động khác
29,84 Tr
33,39 Tr
-18,38 Tr
12,90 Tr
Thu nhập ròng
-122,18 Tr
-71,79 Tr
-83,62 Tr
395,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,11%
-1,30%
-2,60%
8,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
129,64 Tr
7,05 Tr
5,58 Tr
Chi phí lãi suất
-60,82 Tr
-58,92 Tr
-58,64 Tr
-56,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,82 Tr
70,73 Tr
-51,59 Tr
-51,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
226,01 Tr
5,98 Tr
186,88 Tr
45,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,19 Tr
-1,21 Tr
-
-624,54 Tr
Các ứng dụng của Google