Finance

Danh sách
000062:SHE
Shenzhen Huaqiang Industry Co Ltd
19,96 CN¥
-0,94%
(-0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000062...
Mở
20,50 CN¥
Cao
20,53 CN¥
Thấp
19,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,54 Tr
Khối lượng
13,63 Tr
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,74
Cao nhất trong 52 tuần
40,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,82 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
2 N
Mở
20,50 CN¥
Cao
20,53 CN¥
Thấp
19,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,54 Tr
Khối lượng
13,63 Tr
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,74
Cao nhất trong 52 tuần
40,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,82 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Huaqiang Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,95 N
Ngày thành lập19 thg 1, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,61 T
7,25 T
7,70 T
10,05 T
Giá vốn hàng bán
6,00 T
6,78 T
7,08 T
9,34 T
Chi phí doanh thu
6,00 T
6,78 T
7,08 T
9,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,51 Tr
35,59 Tr
24,45 Tr
28,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
222,72 Tr
282,24 Tr
216,80 Tr
266,99 Tr
Chi phí hoạt động
259,34 Tr
333,64 Tr
255,19 Tr
320,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,26 T
7,12 T
7,34 T
9,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
350,50 Tr
133,23 Tr
366,11 Tr
384,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,71 Tr
17,78 Tr
-259,37 N
-8,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
220,05 Tr
149,00 Tr
300,51 Tr
307,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
289,50 Tr
79,98 Tr
330,47 Tr
324,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,54 Tr
32,66 Tr
70,00 Tr
84,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,69%
21,92%
23,29%
27,50%
Chi phí hoạt động khác
4,78 Tr
15,80 Tr
9,09 Tr
12,22 Tr
Thu nhập ròng
125,46 Tr
101,86 Tr
200,89 Tr
190,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,90%
1,40%
2,61%
1,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,29 Tr
8,59 Tr
28,03 Tr
3,73 Tr
Chi phí lãi suất
-52,34 Tr
-53,02 Tr
-63,41 Tr
-63,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,05 Tr
-44,43 Tr
-35,38 Tr
-59,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
388,49 Tr
171,96 Tr
404,84 Tr
422,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
437,04 N
-2,20 Tr
-
327,06 N
Các ứng dụng của Google