Finance

Danh sách
000061:SHE
Shenzhen Agricultural Power Group Co Ltd
5,79 CN¥
+0,35%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000061...
Mở
5,80 CN¥
Cao
5,93 CN¥
Thấp
5,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,27 Tr
Khối lượng
14,50 Tr
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,65
Cao nhất trong 52 tuần
10,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,18 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,98 T
Số nhân viên
5 N
Mở
5,80 CN¥
Cao
5,93 CN¥
Thấp
5,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,27 Tr
Khối lượng
14,50 Tr
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,65
Cao nhất trong 52 tuần
10,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,18 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,98 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Agricultural Power Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,83 N
Ngày thành lập14 thg 1, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang webszap.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,71 T
1,33 T
1,28 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
1,35 T
958,70 Tr
952,73 Tr
1,03 T
Chi phí doanh thu
1,35 T
958,70 Tr
952,73 Tr
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,86 Tr
8,94 Tr
2,75 Tr
3,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
168,05 Tr
190,05 Tr
131,22 Tr
136,21 Tr
Chi phí hoạt động
174,33 Tr
243,12 Tr
143,52 Tr
168,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
1,20 T
1,10 T
1,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
186,24 Tr
128,65 Tr
186,54 Tr
217,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,70 Tr
-86,61 Tr
117,67 N
566,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
153,43 Tr
216,27 Tr
233,42 Tr
229,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
182,17 Tr
33,60 Tr
173,42 Tr
209,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,62 Tr
70,33 Tr
66,42 Tr
65,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,74%
32,52%
28,46%
28,44%
Chi phí hoạt động khác
-22,08 Tr
49,60 Tr
5,19 Tr
28,38 Tr
Thu nhập ròng
73,36 Tr
108,62 Tr
135,02 Tr
118,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,30%
8,16%
10,53%
8,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,87 Tr
37,61 Tr
24,86 Tr
30,51 Tr
Chi phí lãi suất
-42,89 Tr
-45,89 Tr
-38,10 Tr
-38,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,02 Tr
-8,28 Tr
-13,24 Tr
-7,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
302,23 Tr
240,59 Tr
298,49 Tr
331,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,25 Tr
-134,21 Tr
-
-57,67 Tr
Các ứng dụng của Google