Finance

Danh sách
000060:SHE
Shenzhen Zhongjin Lingnan Nfmt Co Ltd
5,41 CN¥
+0,19%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000060...
Mở
5,45 CN¥
Cao
5,50 CN¥
Thấp
5,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,01 Tr
Khối lượng
49,60 Tr
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,04
Cao nhất trong 52 tuần
9,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,03 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,44 T
Số nhân viên
10 N
Mở
5,45 CN¥
Cao
5,50 CN¥
Thấp
5,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,01 Tr
Khối lượng
49,60 Tr
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,04
Cao nhất trong 52 tuần
9,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,03 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,44 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zhongjin Lingnan Nonfemet Company Limited is a Chinese mining and metallurgy group headquartered in Shenzhen, Guangdong. It carries out integrated mining, beneficiation, smelting and trading of non-ferrous metals—chiefly zinc and lead—with by-products such as copper, silver, indium and sulfuric acid. Its A-shares have traded on the Shenzhen Stock Exchange since 23 January 1997 under ticker SZSE: 000060. Wikipedia
Giới thiệu về Shenzhen Zhongjin Lingnan Nfmt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,5 N
Ngày thành lập1 thg 9, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnonfemet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,39 T
12,03 T
19,04 T
23,14 T
Giá vốn hàng bán
16,47 T
10,91 T
18,02 T
21,71 T
Chi phí doanh thu
16,47 T
10,91 T
18,02 T
21,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
120,13 Tr
173,03 Tr
78,64 Tr
145,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
234,78 Tr
329,83 Tr
207,04 Tr
286,31 Tr
Chi phí hoạt động
422,79 Tr
659,41 Tr
423,96 Tr
539,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,89 T
11,57 T
18,44 T
22,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
496,21 Tr
466,29 Tr
598,73 Tr
887,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-70,16 Tr
55,69 Tr
-28,45 Tr
20,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
350,74 Tr
17,21 Tr
609,52 Tr
861,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
323,50 Tr
368,49 Tr
530,73 Tr
808,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,78 Tr
88,52 Tr
105,60 Tr
198,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,89%
514,43%
17,33%
22,98%
Chi phí hoạt động khác
67,85 Tr
134,17 Tr
140,52 Tr
109,35 Tr
Thu nhập ròng
282,04 Tr
-39,12 Tr
503,61 Tr
638,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,62%
-0,33%
2,65%
2,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,56 Tr
112,64 Tr
62,49 Tr
95,52 Tr
Chi phí lãi suất
-143,83 Tr
-136,84 Tr
-102,03 Tr
-146,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-142,27 Tr
-24,19 Tr
-39,54 Tr
-50,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
851,57 Tr
824,43 Tr
956,87 Tr
1,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
460,62 N
-966,95 N
-
-23,72 N
Các ứng dụng của Google