Finance

Danh sách
000059:SHE
North Huajin Chemical Industries Co Ltd
5,24 CN¥
+1,16%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:05:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000059...
Mở
5,21 CN¥
Cao
5,32 CN¥
Thấp
5,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,66 Tr
Khối lượng
23,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,69 CN¥
EPS
-0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
7 N
Mở
5,21 CN¥
Cao
5,32 CN¥
Thấp
5,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,66 Tr
Khối lượng
23,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,69 CN¥
EPS
-0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về North Huajin Chemical Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,77 N
Ngày thành lập23 thg 1, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,19 T
11,47 T
8,37 T
9,14 T
Giá vốn hàng bán
8,77 T
10,23 T
6,87 T
7,48 T
Chi phí doanh thu
8,77 T
10,23 T
6,87 T
7,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,16 Tr
7,36 Tr
15,41 Tr
22,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
337,11 Tr
283,33 Tr
268,63 Tr
356,47 Tr
Chi phí hoạt động
1,55 T
1,71 T
1,34 T
1,25 T
Tổng chi phí hoạt động
10,31 T
11,94 T
8,20 T
8,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-126,62 Tr
-474,86 Tr
165,34 Tr
406,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,14 Tr
19,42 Tr
-18,35 Tr
-14,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-407,39 Tr
-360,87 Tr
101,66 Tr
337,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-199,04 Tr
-563,19 Tr
93,62 Tr
319,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,24 Tr
-12,03 Tr
36,02 Tr
5,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,27%
3,33%
35,43%
1,71%
Chi phí hoạt động khác
1,17 T
1,42 T
1,05 T
873,00 Tr
Thu nhập ròng
-404,46 Tr
-369,70 Tr
44,36 Tr
320,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,97%
-3,22%
0,53%
3,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,39 Tr
472,46 N
2,30 Tr
5,20 Tr
Chi phí lãi suất
-64,47 Tr
-120,97 Tr
-55,67 Tr
-76,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,08 Tr
-120,50 Tr
-53,37 Tr
-70,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
149,03 Tr
-193,49 Tr
446,71 Tr
684,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-694,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google