Finance

Danh sách
000050:SHE
Tianma Microelectronics Co Ltd
5,84 CN¥
+0,52%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000050...
Mở
5,89 CN¥
Cao
5,92 CN¥
Thấp
5,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,26 Tr
Khối lượng
19,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,78 CN¥
EPS
-0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,44 T
Số nhân viên
24 N
Mở
5,89 CN¥
Cao
5,92 CN¥
Thấp
5,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,26 Tr
Khối lượng
19,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,78 CN¥
EPS
-0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,44 T
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianma Microelectronics Co Ltd
Giám đốc điều hànhCharles Peng
Số nhân viên23,5 N
Ngày thành lập8 thg 11, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtianma.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,19 T
9,56 T
7,73 T
8,96 T
Giá vốn hàng bán
7,41 T
8,47 T
6,36 T
8,20 T
Chi phí doanh thu
7,41 T
8,47 T
6,36 T
8,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
837,77 Tr
914,62 Tr
780,01 Tr
803,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
363,81 Tr
328,76 Tr
316,56 Tr
290,26 Tr
Chi phí hoạt động
1,21 T
1,28 T
1,10 T
1,14 T
Tổng chi phí hoạt động
8,63 T
9,74 T
7,46 T
9,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
562,47 Tr
-180,50 Tr
265,76 Tr
-380,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,57 Tr
-5,57 Tr
-27,64 Tr
27,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
118,76 Tr
-88,54 Tr
-154,56 Tr
-544,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
394,54 Tr
-343,95 Tr
68,85 Tr
-579,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,75 Tr
79,84 Tr
3,41 Tr
49,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,58%
-90,18%
-2,21%
-9,07%
Chi phí hoạt động khác
17,28 Tr
24,63 Tr
34,31 Tr
38,91 Tr
Thu nhập ròng
107,22 Tr
-145,74 Tr
-139,20 Tr
-588,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,17%
-1,52%
-1,80%
-6,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,86 Tr
5,07 Tr
8,33 Tr
7,12 Tr
Chi phí lãi suất
-183,45 Tr
-180,03 Tr
-177,60 Tr
-164,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-177,59 Tr
-174,96 Tr
-169,27 Tr
-157,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,89 T
1,12 T
1,57 T
886,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-595,37 N
-
-1,53 Tr
Các ứng dụng của Google