Finance

Danh sách
000050:KRX
Kyungbang
8.010,00 ₩
+1,52%
(+120,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000050...
Mở
7.890 ₩
Cao
8.030 ₩
Thấp
7.800 ₩
Vốn hoá thị trường
219,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,20 N
Khối lượng
18,75 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
40 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
3,86
Cao nhất trong 52 tuần
15.210 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.200 ₩
EPS
2.077 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,42 Tr
Số nhân viên
166
Mở
7.890 ₩
Cao
8.030 ₩
Thấp
7.800 ₩
Vốn hoá thị trường
219,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,20 N
Khối lượng
18,75 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
40 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
3,86
Cao nhất trong 52 tuần
15.210 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.200 ₩
EPS
2.077 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,42 Tr
Số nhân viên
166
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kyungbang is a Korean chemical and textile company established in 1919 and headquartered in Seoul, South Korea. Its current CEO and chairman is Joon Kim. The company was founded by Kim Seong-su on October 5, 1919, during the Japanese Imperial Period as Keibō. It was meant to assist in achieving national independence by helping create economic self-sufficiency for Korea. Kim established it under the name Keijo Textile Corporation. The company changed its registered business name to the current name on July 14, 1970. Wikipedia
Giới thiệu về Kyungbang
Giám đốc điều hànhKim Joon
Số nhân viên166
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
96,91 T
118,19 T
111,02 T
117,11 T
Giá vốn hàng bán
66,36 T
75,26 T
70,73 T
81,92 T
Chi phí doanh thu
66,36 T
75,26 T
70,73 T
81,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,55 Tr
24,97 Tr
7,78 Tr
10,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,00 T
21,40 T
20,53 T
20,78 T
Chi phí hoạt động
19,82 T
23,99 T
22,47 T
24,02 T
Tổng chi phí hoạt động
86,18 T
99,25 T
93,20 T
105,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,73 T
18,94 T
17,82 T
11,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,45 T
-1,98 T
-1,40 T
-1,32 T
EBT bao gồm các mục bất thường
17,77 T
23,93 T
25,99 T
-4,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,70 T
19,68 T
23,33 T
7,34 T
Chi phí thuế thu nhập
1,86 T
5,80 T
5,50 T
-2,35 T
Thuế suất hiệu dụng
10,47%
24,24%
21,18%
51,70%
Chi phí hoạt động khác
871,63 Tr
42,18 Tr
25,15 Tr
1,26 T
Thu nhập ròng
15,91 T
18,13 T
20,49 T
-2,20 T
Biên lợi nhuận ròng
16,42%
15,34%
18,46%
-1,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
396,52 Tr
3,08 T
405,38 Tr
805,16 Tr
Chi phí lãi suất
-1,92 T
-1,94 T
-1,71 T
-1,76 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,53 T
1,14 T
-1,30 T
-957,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,94 T
1,95 T
1,94 T
1,98 T
EBITDA
18,47 T
26,92 T
26,05 T
19,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
20,00 N
-2,00 N
4,14 Tr
-110,75 Tr
Các ứng dụng của Google