Finance

Danh sách
000049:SHE
Shenzhen Desay Battery Technology Co Ltd
20,60 CN¥
-0,24%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000049...
Mở
20,81 CN¥
Cao
20,99 CN¥
Thấp
20,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,73 Tr
Khối lượng
4,26 Tr
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,81
Cao nhất trong 52 tuần
31,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,37 CN¥
EPS
1,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
384,64 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
20,81 CN¥
Cao
20,99 CN¥
Thấp
20,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,73 Tr
Khối lượng
4,26 Tr
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,81
Cao nhất trong 52 tuần
31,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,37 CN¥
EPS
1,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
384,64 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Desay Battery Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,4 N
Ngày thành lập4 thg 9, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webdesay.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,34 T
6,30 T
5,01 T
5,71 T
Giá vốn hàng bán
5,64 T
5,94 T
4,51 T
5,21 T
Chi phí doanh thu
5,64 T
5,94 T
4,51 T
5,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
231,05 Tr
339,34 Tr
247,13 Tr
259,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,42 Tr
148,53 Tr
106,86 Tr
127,67 Tr
Chi phí hoạt động
351,67 Tr
534,60 Tr
358,39 Tr
399,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,00 T
6,47 T
4,87 T
5,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
346,19 Tr
-174,50 Tr
135,85 Tr
97,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,16 Tr
-9,09 Tr
-17,37 Tr
16,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
133,14 Tr
25,94 Tr
105,62 Tr
95,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
329,92 Tr
-227,69 Tr
103,08 Tr
65,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,10 Tr
-18,20 Tr
23,16 Tr
-37,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,83%
-70,17%
21,93%
-38,97%
Chi phí hoạt động khác
-22,82 Tr
52,00 Tr
7,15 Tr
17,95 Tr
Thu nhập ròng
128,07 Tr
66,66 Tr
79,92 Tr
125,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,02%
1,06%
1,60%
2,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,49 Tr
-
12,72 Tr
9,13 Tr
Chi phí lãi suất
-31,52 Tr
-37,75 Tr
-28,12 Tr
-28,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,03 Tr
-37,75 Tr
-15,40 Tr
-19,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
492,97 Tr
-25,24 Tr
285,11 Tr
228,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-743,22 N
3,68 Tr
-
2,38 Tr
Các ứng dụng của Google