Finance

Danh sách
Tại sao 000040 tăng 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
000040:KRX
S&T Motor
992,00 ₩
+2,06%
(+20,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000040...
Mở
940 ₩
Cao
997 ₩
Thấp
940 ₩
Vốn hoá thị trường
19,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,85 N
Khối lượng
45,85 N
Chỉ số P/E
0,60
Cao nhất trong 52 tuần
2.830 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
930 ₩
EPS
1.641 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,68 Tr
Số nhân viên
34
Mở
940 ₩
Cao
997 ₩
Thấp
940 ₩
Vốn hoá thị trường
19,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,85 N
Khối lượng
45,85 N
Chỉ số P/E
0,60
Cao nhất trong 52 tuần
2.830 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
930 ₩
EPS
1.641 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,68 Tr
Số nhân viên
34
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KR Motors Co. Ltd. is a South Korean motorcycle manufacturer. It is a subsidiary of Synergy Partners Co Ltd. Wikipedia
Giới thiệu về S&T Motor
Giám đốc điều hànhSang Yong Sung
Số nhân viên34
Ngày thành lập5 thg 6, 1978
Trụ sở chínhChangwon-si, Gyeongsang Nam, Hàn Quốc
Lĩnh vực-
Trang webkrmotors.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,41 T
2,93 T
2,56 T
26,35 T
Giá vốn hàng bán
3,04 T
2,35 T
2,14 T
22,29 T
Chi phí doanh thu
3,04 T
2,35 T
2,14 T
22,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,20 Tr
9,82 Tr
3,11 Tr
23,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,50 T
1,24 T
965,18 Tr
2,58 T
Chi phí hoạt động
1,63 T
1,21 T
1,09 T
3,62 T
Tổng chi phí hoạt động
4,67 T
3,56 T
3,22 T
25,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,26 T
-623,22 Tr
-669,71 Tr
435,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-170,59 Tr
4,41 T
21,53 T
9,86 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,67 T
1,94 T
19,38 T
8,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,67 T
2,44 T
19,38 T
8,41 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-294,72 Tr
-
-546,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-15,20%
-
-6,10%
Chi phí hoạt động khác
125,34 Tr
8,27 Tr
3,92 Tr
725,54 Tr
Thu nhập ròng
-2,67 T
2,23 T
19,38 T
9,50 T
Biên lợi nhuận ròng
-78,45%
76,16%
758,26%
36,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
71,67 Tr
48,63 Tr
69,79 Tr
49,43 Tr
Chi phí lãi suất
-960,10 Tr
-1,26 T
-1,28 T
-1,95 T
Chi phí lãi suất ròng
-888,43 Tr
-1,21 T
-1,21 T
-1,90 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,36 Tr
7,09 Tr
7,92 Tr
43,15 Tr
EBITDA
-1,22 T
-588,20 Tr
-638,01 Tr
1,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
241,45 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google