Finance

Danh sách
Tại sao 000039 tăng 2,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
000039:SHE
Tập đoàn Container Hàng hải Quốc tế Trung Quốc
8,02 CN¥
+2,43%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000039...
Mở
7,89 CN¥
Cao
8,06 CN¥
Thấp
7,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
34,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,51 Tr
Khối lượng
33,84 Tr
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
14,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,36 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,30 T
Số nhân viên
28 N
Mở
7,89 CN¥
Cao
8,06 CN¥
Thấp
7,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
34,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,51 Tr
Khối lượng
33,84 Tr
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
14,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,36 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,30 T
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China International Marine Containers Co., Ltd is a Chinese company principally engaged in the manufacture and sale of transportation equipment, such as containers, road transport vehicles and airport ground-handling equipment. China International Marine Containers was a constituent of SZSE 100 Index, but was removed in January 2017. As of 4 July 2017, it is one of the 200 components of SZSE 200 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Container Hàng hải Quốc tế Trung Quốc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28,1 N
Ngày thành lập14 thg 1, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcimc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,97 T
39,55 T
32,66 T
46,25 T
Giá vốn hàng bán
36,30 T
34,60 T
28,89 T
40,63 T
Chi phí doanh thu
36,30 T
34,60 T
28,89 T
40,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
724,06 Tr
879,52 Tr
586,37 Tr
970,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,32 T
2,12 T
2,10 T
2,38 T
Chi phí hoạt động
2,94 T
3,60 T
2,79 T
3,70 T
Tổng chi phí hoạt động
39,23 T
38,20 T
31,69 T
44,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,74 T
1,35 T
978,81 Tr
1,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-531,40 Tr
227,18 Tr
-293,86 Tr
232,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
904,96 Tr
-886,97 Tr
615,22 Tr
1,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,07 T
338,68 Tr
634,53 Tr
1,29 T
Chi phí thuế thu nhập
274,04 Tr
170,51 Tr
203,00 Tr
392,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,28%
-19,22%
33,00%
29,02%
Chi phí hoạt động khác
-190,34 Tr
382,47 Tr
72,12 Tr
148,80 Tr
Thu nhập ròng
287,46 Tr
-1,34 T
208,96 Tr
530,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,70%
-3,40%
0,64%
1,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
-0,29
-
0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
153,10 Tr
250,64 Tr
221,08 Tr
197,97 Tr
Chi phí lãi suất
-333,34 Tr
-379,02 Tr
-271,50 Tr
-256,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-180,24 Tr
-128,38 Tr
-50,42 Tr
-58,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,54 T
2,27 T
1,90 T
2,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,14 Tr
96,22 Tr
-
-4,38 Tr
Các ứng dụng của Google