Finance

Danh sách
Tại sao 000036 giảm 4,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
000036:SHE
China Union Holdings Ltd
3,67 CN¥
-4,92%
(-0,19) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000036...
Mở
3,78 CN¥
Cao
3,82 CN¥
Thấp
3,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,56 Tr
Khối lượng
36,72 Tr
Chỉ số P/E
51,24
Cao nhất trong 52 tuần
7,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,66 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
659
Mở
3,78 CN¥
Cao
3,82 CN¥
Thấp
3,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,56 Tr
Khối lượng
36,72 Tr
Chỉ số P/E
51,24
Cao nhất trong 52 tuần
7,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,66 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
659
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Union Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên659
Ngày thành lập11 thg 9, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webudcgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
110,54 Tr
297,44 Tr
234,95 Tr
106,97 Tr
Giá vốn hàng bán
54,63 Tr
105,85 Tr
78,16 Tr
53,00 Tr
Chi phí doanh thu
54,63 Tr
105,85 Tr
78,16 Tr
53,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,11 Tr
34,48 Tr
37,84 Tr
31,76 Tr
Chi phí hoạt động
34,12 Tr
110,39 Tr
98,41 Tr
34,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
88,75 Tr
216,24 Tr
176,57 Tr
87,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,79 Tr
81,20 Tr
58,39 Tr
19,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-279,53 N
189,08 N
-216,92 N
-266,55 N
EBT bao gồm các mục bất thường
50,52 Tr
72,36 Tr
55,64 Tr
12,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,36 Tr
81,33 Tr
59,53 Tr
13,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,74 Tr
21,20 Tr
16,06 Tr
7,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,22%
29,30%
28,87%
58,36%
Chi phí hoạt động khác
2,84 Tr
75,82 Tr
60,55 Tr
2,66 Tr
Thu nhập ròng
33,65 Tr
34,46 Tr
26,04 Tr
1,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,44%
11,59%
11,08%
1,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,30 Tr
1,95 Tr
6,47 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,45 Tr
-2,01 Tr
-5,11 Tr
-5,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,85 Tr
-59,02 N
1,36 Tr
-5,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,26 Tr
96,59 Tr
73,77 Tr
35,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-27,93 N
-
-
Các ứng dụng của Google