Finance

Danh sách
Tại sao 000035 giảm 4,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
000035:SHE
China Tianying Inc
4,49 CN¥
-4,06%
(-0,19) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000035...
Mở
4,61 CN¥
Cao
4,64 CN¥
Thấp
4,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,52 Tr
Khối lượng
36,16 Tr
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
38,20
Cao nhất trong 52 tuần
8,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,28 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 T
Số nhân viên
18 N
Mở
4,61 CN¥
Cao
4,64 CN¥
Thấp
4,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,52 Tr
Khối lượng
36,16 Tr
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
38,20
Cao nhất trong 52 tuần
8,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,28 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 T
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shenzhen Kejian Group Co., Ltd., better known as Kejian, was a Chinese telecommunications company. During the 2002–03 FA Premier League season, the company sponsored Everton F.C. Kejian was responsible for the club's signing of Chinese international players Li Tie and Li Weifeng. The company went bankrupt in 2013. The shares of the listed subsidiary of Kejian: China Kejian Co., Ltd. were distributed to creditor such as China Orient Asset Management and China Cinda Asset Management in the same year. The former subsidiary is now known as China Tianying after a reverse IPO in 2013. Wikipedia
Giới thiệu về China Tianying Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18 N
Ngày thành lập31 thg 12, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webcnty.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,37 T
1,34 T
1,16 T
1,53 T
Giá vốn hàng bán
914,92 Tr
1,05 T
736,91 Tr
1,09 T
Chi phí doanh thu
914,92 Tr
1,05 T
736,91 Tr
1,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,63 Tr
-6,63 Tr
13,11 Tr
35,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
131,69 Tr
166,26 Tr
102,08 Tr
129,24 Tr
Chi phí hoạt động
132,62 Tr
68,78 Tr
121,47 Tr
174,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,05 T
1,12 T
858,38 Tr
1,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
317,96 Tr
225,96 Tr
303,69 Tr
256,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-45,58 Tr
46,47 Tr
-27,37 Tr
8,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
146,30 Tr
-21,64 Tr
156,16 Tr
143,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
156,77 Tr
79,56 Tr
170,90 Tr
150,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,73 Tr
9,51 Tr
35,09 Tr
29,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,74%
-43,95%
22,47%
20,29%
Chi phí hoạt động khác
-26,43 Tr
-1,20 Tr
2,90 Tr
-2,57 Tr
Thu nhập ròng
101,80 Tr
-29,40 Tr
110,72 Tr
102,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,46%
-2,19%
9,53%
6,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,18 N
14,45 Tr
7,25 Tr
23,49 Tr
Chi phí lãi suất
-108,56 Tr
-131,77 Tr
-112,66 Tr
-139,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-108,49 Tr
-117,33 Tr
-105,42 Tr
-116,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
502,03 Tr
430,32 Tr
508,05 Tr
463,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-64,66 N
-203,23 N
-
16,87 Tr
Các ứng dụng của Google