Finance

Danh sách
000034:SHE
Digital China
19,80 CN¥
-0,40%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000034...
Mở
20,19 CN¥
Cao
20,25 CN¥
Thấp
19,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,06 Tr
Khối lượng
10,96 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,35
Cao nhất trong 52 tuần
33,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,58 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
6 N
Mở
20,19 CN¥
Cao
20,25 CN¥
Thấp
19,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,06 Tr
Khối lượng
10,96 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,35
Cao nhất trong 52 tuần
33,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,58 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Digital China is a company listed on the main board of The Stock Exchange of Hong Kong. In 2001, it separated from the Legend Group. Wikipedia
Giới thiệu về Digital China
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,55 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,78 T
41,39 T
40,56 T
46,36 T
Giá vốn hàng bán
29,59 T
40,16 T
39,19 T
45,13 T
Chi phí doanh thu
29,59 T
40,16 T
39,19 T
45,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
95,28 Tr
97,53 Tr
95,93 Tr
88,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
614,22 Tr
768,32 Tr
545,92 Tr
653,64 Tr
Chi phí hoạt động
777,93 Tr
929,65 Tr
761,11 Tr
847,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,37 T
41,09 T
39,95 T
45,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
412,99 Tr
293,27 Tr
604,33 Tr
384,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,67 Tr
-48,85 Tr
-5,16 Tr
-17,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
306,97 Tr
-93,62 Tr
339,09 Tr
345,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
344,46 Tr
147,33 Tr
479,51 Tr
243,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
60,34 Tr
45,19 Tr
83,68 Tr
77,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,66%
-48,28%
24,68%
22,38%
Chi phí hoạt động khác
47,51 Tr
48,01 Tr
49,03 Tr
77,12 Tr
Thu nhập ròng
243,65 Tr
-147,09 Tr
235,99 Tr
260,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,79%
-0,36%
0,58%
0,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,02 Tr
9,61 Tr
9,32 Tr
11,71 Tr
Chi phí lãi suất
-110,22 Tr
-136,82 Tr
-128,98 Tr
-157,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-89,20 Tr
-127,21 Tr
-119,66 Tr
-145,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
438,88 Tr
327,31 Tr
638,37 Tr
434,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
383,22 N
-936,18 N
-
-580,83 N
Các ứng dụng của Google