Finance

Danh sách
Tại sao 000032 tăng 2,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
000032:SHE
Shenzhen Sed Industry Co Ltd
13,05 CN¥
+2,84%
(+0,36) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000032...
Mở
12,83 CN¥
Cao
13,41 CN¥
Thấp
12,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,69 Tr
Khối lượng
56,62 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
27,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,95 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
18 N
Mở
12,83 CN¥
Cao
13,41 CN¥
Thấp
12,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,69 Tr
Khối lượng
56,62 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
27,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,95 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Sed Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,4 N
Ngày thành lập4 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websedind.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,58 T
16,15 T
12,81 T
11,45 T
Giá vốn hàng bán
9,10 T
14,04 T
11,96 T
10,47 T
Chi phí doanh thu
9,10 T
14,04 T
11,96 T
10,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
372,64 Tr
287,21 Tr
242,58 Tr
304,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
367,09 Tr
687,48 Tr
513,56 Tr
499,65 Tr
Chi phí hoạt động
697,50 Tr
1,56 T
738,56 Tr
865,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,80 T
15,60 T
12,70 T
11,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-213,17 Tr
555,53 Tr
112,19 Tr
111,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,86 Tr
-46,12 Tr
10,62 Tr
-55,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-265,05 Tr
540,02 Tr
36,95 Tr
17,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-305,34 Tr
504,12 Tr
70,01 Tr
27,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,27 Tr
145,54 Tr
94,53 Tr
158,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,16%
26,95%
255,82%
921,68%
Chi phí hoạt động khác
-23,09 Tr
52,74 Tr
2,19 Tr
38,06 Tr
Thu nhập ròng
-201,33 Tr
171,75 Tr
-82,41 Tr
-126,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,10%
1,06%
-0,64%
-1,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,19 Tr
101,38 Tr
30,55 Tr
22,00 Tr
Chi phí lãi suất
-104,33 Tr
-91,81 Tr
-83,35 Tr
-80,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-98,14 Tr
9,57 Tr
-52,81 Tr
-58,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-79,85 Tr
693,04 Tr
249,71 Tr
248,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,12 Tr
-20,20 Tr
-
-1,34 Tr
Các ứng dụng của Google