Finance

Danh sách
Tại sao 000031 tăng 2,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
000031:SHE
Grandjoy Holdings Group Co Ltd
2,21 CN¥
+2,31%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000031...
Mở
2,16 CN¥
Cao
2,30 CN¥
Thấp
2,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,13 Tr
Khối lượng
57,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,03 CN¥
EPS
-0,74 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,29 T
Số nhân viên
6 N
Mở
2,16 CN¥
Cao
2,30 CN¥
Thấp
2,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,13 Tr
Khối lượng
57,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,03 CN¥
EPS
-0,74 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,29 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grandjoy Holdings Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,91 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgrandjoy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,42 T
10,24 T
7,50 T
4,73 T
Giá vốn hàng bán
3,27 T
10,17 T
5,69 T
3,84 T
Chi phí doanh thu
3,27 T
10,17 T
5,69 T
3,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,32 Tr
8,55 Tr
353,21 N
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
729,37 Tr
1,09 T
624,30 Tr
652,15 Tr
Chi phí hoạt động
1,04 T
1,37 T
823,60 Tr
822,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,31 T
11,54 T
6,51 T
4,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,10 T
-1,29 T
989,74 Tr
67,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,35 Tr
-207,33 Tr
-55,12 Tr
36,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-423,37 Tr
-1,54 T
400,52 Tr
-80,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
726,54 Tr
-1,98 T
482,20 Tr
-347,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
194,97 Tr
815,82 Tr
352,89 Tr
289,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-46,05%
-53,09%
88,11%
-360,36%
Chi phí hoạt động khác
287,09 Tr
286,15 Tr
196,79 Tr
162,05 Tr
Thu nhập ròng
-641,59 Tr
-1,82 T
-221,13 Tr
-501,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,85%
-17,74%
-2,95%
-10,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,07 Tr
85,95 Tr
67,94 Tr
74,46 Tr
Chi phí lãi suất
-553,69 Tr
-555,85 Tr
-520,36 Tr
-506,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-470,62 Tr
-469,90 Tr
-452,42 Tr
-432,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,46 T
-922,67 Tr
1,36 T
452,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,50 Tr
-990,20 N
-
-320,95 Tr
Các ứng dụng của Google