Finance

Danh sách
Tại sao 000028 giảm 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
000028:SHE
China National Accord
20,06 CN¥
-2,38%
(-0,49) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000028...
Mở
20,45 CN¥
Cao
20,52 CN¥
Thấp
19,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 Tr
Khối lượng
3,16 Tr
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,41
Cao nhất trong 52 tuần
24,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,70 CN¥
EPS
1,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
533,74 Tr
Số nhân viên
28 N
Mở
20,45 CN¥
Cao
20,52 CN¥
Thấp
19,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 Tr
Khối lượng
3,16 Tr
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,41
Cao nhất trong 52 tuần
24,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,70 CN¥
EPS
1,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
533,74 Tr
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China National Accord
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28,3 N
Ngày thành lập2 thg 8, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,33 T
18,29 T
17,82 T
18,44 T
Giá vốn hàng bán
16,46 T
16,27 T
16,05 T
16,60 T
Chi phí doanh thu
16,46 T
16,27 T
16,05 T
16,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,93 Tr
3,43 Tr
1,51 Tr
1,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 T
1,56 T
1,30 T
1,40 T
Chi phí hoạt động
1,43 T
1,58 T
1,42 T
1,41 T
Tổng chi phí hoạt động
17,89 T
17,85 T
17,47 T
18,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
440,75 Tr
441,08 Tr
355,53 Tr
441,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,34 Tr
-1,60 Tr
-6,40 Tr
-9,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
399,54 Tr
191,37 Tr
376,86 Tr
450,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
416,30 Tr
439,58 Tr
379,48 Tr
445,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
92,74 Tr
82,41 Tr
71,70 Tr
107,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,21%
43,07%
19,03%
23,95%
Chi phí hoạt động khác
7,95 Tr
74,01 Tr
29,37 Tr
50,62 Tr
Thu nhập ròng
291,21 Tr
178,81 Tr
287,46 Tr
318,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,59%
0,98%
1,61%
1,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,45
0,28
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,14 Tr
61,91 Tr
63,67 Tr
48,62 Tr
Chi phí lãi suất
-40,22 Tr
-63,18 Tr
-33,33 Tr
-36,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,08 Tr
-1,27 Tr
30,34 Tr
11,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
496,49 Tr
494,08 Tr
408,53 Tr
489,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,12 Tr
-7,96 Tr
-
-533,37 N
Các ứng dụng của Google