Finance

Danh sách
000027:SHE
Shenzhen Energy Group Co Ltd
6,20 CN¥
+0,49%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000027...
Mở
6,19 CN¥
Cao
6,26 CN¥
Thấp
6,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,01 Tr
Khối lượng
19,63 Tr
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Chỉ số P/E
18,19
Cao nhất trong 52 tuần
8,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,89 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,76 T
Số nhân viên
12 N
Mở
6,19 CN¥
Cao
6,26 CN¥
Thấp
6,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,01 Tr
Khối lượng
19,63 Tr
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Chỉ số P/E
18,19
Cao nhất trong 52 tuần
8,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,89 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,76 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shenzhen Energy Group Company Limited, formerly Shenzhen Energy Investment Company Limited, is one of the main power generation companies in Shenzhen, Guangdong, China. It involves in developing all types of energies, researching and investing high new energy-related technologies. Huaneng Power International is now the second largest shareholder of Shenzhen Energy. On 3 April 2010 a tanker owned by the Shenzhen Energy Group ran aground on Australia's Great Barrier Reef after straying out of shipping lanes. Wikipedia
Giới thiệu về Shenzhen Energy Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,5 N
Ngày thành lập21 thg 8, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websec.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,30 T
10,99 T
9,95 T
11,79 T
Giá vốn hàng bán
8,80 T
9,45 T
7,22 T
9,36 T
Chi phí doanh thu
8,80 T
9,45 T
7,22 T
9,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,55 Tr
114,46 Tr
24,78 Tr
51,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
332,11 Tr
672,59 Tr
327,64 Tr
680,76 Tr
Chi phí hoạt động
606,96 Tr
924,67 Tr
418,53 Tr
817,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,41 T
10,37 T
7,64 T
10,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,89 T
616,71 Tr
2,31 T
1,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
156,78 Tr
-201,04 Tr
-30,91 Tr
17,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
931,14 Tr
327,71 Tr
2,00 T
1,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,54 T
-108,74 Tr
1,95 T
1,32 T
Chi phí thuế thu nhập
336,05 Tr
85,66 Tr
361,44 Tr
419,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,09%
26,14%
18,08%
30,84%
Chi phí hoạt động khác
51,18 Tr
134,79 Tr
65,67 Tr
76,04 Tr
Thu nhập ròng
259,60 Tr
138,86 Tr
1,25 T
653,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,30%
1,26%
12,56%
5,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
348,04 Tr
-
163,41 Tr
250,19 Tr
Chi phí lãi suất
-858,60 Tr
-487,69 Tr
-485,76 Tr
-532,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-510,56 Tr
-487,69 Tr
-322,35 Tr
-281,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,11 T
1,96 T
3,65 T
2,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
27,91 Tr
-109,53 Tr
-
-6,51 Tr
Các ứng dụng của Google