Finance

Danh sách
Tại sao 000026 tăng 2,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
000026:SHE
FIYTA Precision Technology Ord Shs A
16,60 CN¥
+2,34%
(+0,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000026...
Mở
16,63 CN¥
Cao
16,99 CN¥
Thấp
16,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,32 Tr
Khối lượng
6,15 Tr
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
63,92
Cao nhất trong 52 tuần
27,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,03 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
365,18 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
16,63 CN¥
Cao
16,99 CN¥
Thấp
16,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,32 Tr
Khối lượng
6,15 Tr
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
63,92
Cao nhất trong 52 tuần
27,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,03 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
365,18 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FIYTA Precision Technology Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,16 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
890,83 Tr
833,53 Tr
989,35 Tr
851,13 Tr
Giá vốn hàng bán
567,15 Tr
600,89 Tr
648,55 Tr
547,65 Tr
Chi phí doanh thu
567,15 Tr
600,89 Tr
648,55 Tr
547,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,73 Tr
18,38 Tr
19,72 Tr
21,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
242,21 Tr
233,44 Tr
230,65 Tr
225,36 Tr
Chi phí hoạt động
267,85 Tr
260,54 Tr
257,58 Tr
255,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
835,00 Tr
861,43 Tr
906,14 Tr
802,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,83 Tr
-27,90 Tr
83,21 Tr
48,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,60 Tr
-5,30 Tr
-1,82 Tr
-3,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
54,26 Tr
-39,72 Tr
82,68 Tr
48,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,31 Tr
-33,73 Tr
81,75 Tr
47,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,69 Tr
-2,02 Tr
17,61 Tr
13,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,54%
5,08%
21,29%
27,67%
Chi phí hoạt động khác
7,30 Tr
7,01 Tr
6,80 Tr
10,42 Tr
Thu nhập ròng
42,57 Tr
-37,70 Tr
65,08 Tr
35,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,78%
-4,52%
6,58%
4,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,14 Tr
437,08 N
1,02 Tr
1,44 Tr
Chi phí lãi suất
-1,50 Tr
-1,68 Tr
-668,11 N
-518,32 N
Chi phí lãi suất ròng
-361,27 N
-1,24 Tr
354,73 N
920,83 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,55 Tr
-17,54 Tr
93,58 Tr
58,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-424,41 N
1,23 Tr
-
-474,06 N
Các ứng dụng của Google