Finance

Danh sách
000025:SHE
Shenzhen Tellus Holding Ord Shs A
14,86 CN¥
+1,43%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000025...
Mở
14,80 CN¥
Cao
15,09 CN¥
Thấp
14,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,97 Tr
Khối lượng
4,98 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
44,62
Cao nhất trong 52 tuần
21,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,76 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
392,78 Tr
Số nhân viên
179
Mở
14,80 CN¥
Cao
15,09 CN¥
Thấp
14,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,97 Tr
Khối lượng
4,98 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
44,62
Cao nhất trong 52 tuần
21,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,76 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
392,78 Tr
Số nhân viên
179
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Tellus Holding Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên179
Ngày thành lập10 thg 11, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtellus.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
288,60 Tr
294,73 Tr
180,49 Tr
111,72 Tr
Giá vốn hàng bán
225,66 Tr
249,80 Tr
116,85 Tr
48,53 Tr
Chi phí doanh thu
225,66 Tr
249,80 Tr
116,85 Tr
48,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,22 Tr
-169,95 N
966,61 N
1,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,91 Tr
22,29 Tr
14,89 Tr
13,82 Tr
Chi phí hoạt động
22,53 Tr
27,50 Tr
19,55 Tr
18,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
248,19 Tr
277,30 Tr
136,39 Tr
67,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,41 Tr
17,43 Tr
44,10 Tr
44,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-302,75 N
350,44 N
-18,02 N
129,05 N
EBT bao gồm các mục bất thường
46,30 Tr
21,76 Tr
45,56 Tr
69,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,48 Tr
19,70 Tr
43,30 Tr
63,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,34 Tr
-1,15 Tr
11,04 Tr
15,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,17%
-5,27%
24,22%
21,88%
Chi phí hoạt động khác
2,02 Tr
3,63 Tr
3,73 Tr
4,10 Tr
Thu nhập ròng
39,59 Tr
19,27 Tr
33,28 Tr
51,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,72%
6,54%
18,44%
46,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,95 Tr
3,22 Tr
332,69 N
19,53 Tr
Chi phí lãi suất
-1,61 Tr
-1,31 Tr
-1,11 Tr
-807,85 N
Chi phí lãi suất ròng
7,34 Tr
1,91 Tr
-779,12 N
18,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,83 Tr
31,28 Tr
57,96 Tr
56,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-123,10 N
7,09 N
-
-379,69 N
Các ứng dụng của Google