Finance

Danh sách
000021:SHE
Shenzhen Kaifa Technology Co Ltd
28,35 CN¥
+0,82%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000021...
Mở
28,99 CN¥
Cao
29,10 CN¥
Thấp
28,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
44,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,67 Tr
Khối lượng
48,86 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
36,25
Cao nhất trong 52 tuần
66,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,49 CN¥
EPS
0,78 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
29 N
Mở
28,99 CN¥
Cao
29,10 CN¥
Thấp
28,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
44,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,67 Tr
Khối lượng
48,86 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
36,25
Cao nhất trong 52 tuần
66,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,49 CN¥
EPS
0,78 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shenzhen Kaifa Technology Co., Ltd., known professionally as Kaifa, is an electronics manufacturing services provider. Headquartered in Shenzhen, China, operates ten R&D and manufacturing bases located in China, Malaysia, and Philippines, occupying a total area of more than 580,000 m². As of 2020, it has become one of China's largest manufacturers of smart meters and control systems, and one of the largest semiconductor memory module manufacturers in China. Its product, hard disk heads, accounts for more than 10% of the global market share. Wikipedia
Giới thiệu về Shenzhen Kaifa Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29,3 N
Ngày thành lập4 thg 7, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkaifa.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,54 T
4,47 T
3,72 T
4,55 T
Giá vốn hàng bán
2,84 T
3,55 T
3,09 T
3,64 T
Chi phí doanh thu
2,84 T
3,55 T
3,09 T
3,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
96,47 Tr
166,49 Tr
89,59 Tr
147,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
226,15 Tr
182,83 Tr
208,34 Tr
173,98 Tr
Chi phí hoạt động
341,34 Tr
371,70 Tr
308,11 Tr
350,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,19 T
3,92 T
3,40 T
3,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
352,25 Tr
546,36 Tr
327,40 Tr
565,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
339,14 Tr
-351,97 Tr
-116,97 Tr
110,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
439,79 Tr
542,78 Tr
353,24 Tr
420,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
413,53 Tr
562,46 Tr
214,39 Tr
441,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,48 Tr
83,38 Tr
65,24 Tr
42,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,71%
15,36%
18,47%
10,21%
Chi phí hoạt động khác
21,93 Tr
27,11 Tr
8,87 Tr
20,25 Tr
Thu nhập ròng
303,91 Tr
379,95 Tr
242,18 Tr
301,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,59%
8,50%
6,50%
6,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
104,05 Tr
50,47 Tr
45,42 Tr
98,06 Tr
Chi phí lãi suất
-27,49 Tr
-55,77 Tr
-41,45 Tr
-50,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
76,56 Tr
-5,30 Tr
3,97 Tr
47,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
514,27 Tr
747,19 Tr
528,24 Tr
787,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,46 Tr
-21,41 Tr
-
3,61 Tr
Các ứng dụng của Google