Finance

Danh sách
000020:KRX
Dongwha Pharm Co Ltd
5.470,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 15:30:29 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000020...
Vốn hoá thị trường
152,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
380,23 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
16 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
8,39
Cao nhất trong 52 tuần
7.560 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.450 ₩
EPS
652 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,93 Tr
Số nhân viên
797
Vốn hoá thị trường
152,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
380,23 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
16 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
8,39
Cao nhất trong 52 tuần
7.560 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.450 ₩
EPS
652 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,93 Tr
Số nhân viên
797
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongwha Pharm Co Ltd
Giám đốc điều hànhYoo Jun-ha | Han Jong-hyun
Số nhân viên797
Ngày thành lập25 thg 9, 1897
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
122,00 T
123,70 T
130,61 T
136,93 T
Giá vốn hàng bán
67,03 T
71,57 T
70,80 T
77,61 T
Chi phí doanh thu
67,03 T
71,57 T
70,80 T
77,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,73 T
20,32 T
5,42 T
6,51 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,10 T
33,31 T
39,80 T
39,78 T
Chi phí hoạt động
53,60 T
56,63 T
48,58 T
49,03 T
Tổng chi phí hoạt động
120,63 T
128,19 T
119,39 T
126,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,37 T
-4,50 T
11,23 T
10,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
641,83 Tr
-65,61 Tr
892,29 Tr
810,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
875,23 Tr
-4,88 T
8,07 T
7,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,52 T
-5,68 T
10,74 T
10,13 T
Chi phí thuế thu nhập
633,61 Tr
-3,15 T
-1,58 T
1,47 T
Thuế suất hiệu dụng
72,39%
64,47%
-19,64%
18,49%
Chi phí hoạt động khác
628,08 Tr
154,48 Tr
510,81 Tr
-342,78 Tr
Thu nhập ròng
957,13 Tr
454,02 Tr
10,02 T
6,65 T
Biên lợi nhuận ròng
0,78%
0,37%
7,67%
4,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,10 T
382,40 Tr
272,32 Tr
456,60 Tr
Chi phí lãi suất
-1,30 T
-1,47 T
-1,42 T
-1,45 T
Chi phí lãi suất ròng
-206,66 Tr
-1,09 T
-1,14 T
-997,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,95 T
1,09 T
2,23 T
2,29 T
EBITDA
7,02 T
1,28 T
16,74 T
15,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,36 Tr
11,97 Tr
-18,54 Tr
-63,85 Tr
Các ứng dụng của Google