Finance

Danh sách
000019:SHE
Shenzhen Cereals Holdings Ord Shs A
6,84 CN¥
+1,48%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000019...
Mở
6,82 CN¥
Cao
6,98 CN¥
Thấp
6,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,96 Tr
Khối lượng
13,02 Tr
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,02
Cao nhất trong 52 tuần
8,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,55 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
1 N
Mở
6,82 CN¥
Cao
6,98 CN¥
Thấp
6,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,96 Tr
Khối lượng
13,02 Tr
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,02
Cao nhất trong 52 tuần
8,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,55 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Cereals Holdings Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webslkg1949.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,53 T
1,59 T
1,16 T
1,23 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,49 T
963,57 Tr
1,07 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,49 T
963,57 Tr
1,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,39 Tr
8,36 Tr
6,20 Tr
6,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
86,95 Tr
94,75 Tr
87,52 Tr
78,95 Tr
Chi phí hoạt động
96,48 Tr
103,32 Tr
98,34 Tr
88,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,37 T
1,59 T
1,06 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
166,93 Tr
-6,30 Tr
97,61 Tr
74,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-549,46 N
920,77 N
-25,78 N
-3,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
87,21 Tr
159,28 Tr
99,87 Tr
88,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
161,26 Tr
-13,42 Tr
90,55 Tr
66,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,76 Tr
159,45 Tr
35,07 Tr
41,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,65%
100,11%
35,12%
46,90%
Chi phí hoạt động khác
4,69 Tr
-1,97 Tr
4,69 Tr
2,98 Tr
Thu nhập ròng
67,51 Tr
-310,70 N
64,95 Tr
46,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,40%
-0,02%
5,60%
3,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
316,45 N
350,22 N
37,05 N
2,95 Tr
Chi phí lãi suất
-5,40 Tr
-8,42 Tr
-7,07 Tr
-7,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,08 Tr
-8,07 Tr
-7,04 Tr
-4,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
204,02 Tr
24,93 Tr
128,84 Tr
102,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,95 Tr
-18,96 Tr
-
14,32 N
Các ứng dụng của Google