Finance

Danh sách
000017:SHE
Shenzhen China Bicycle Company (Holdings) Ord Shs A
6,87 CN¥
+0,73%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000017...
Mở
7,02 CN¥
Cao
7,15 CN¥
Thấp
6,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,87 Tr
Khối lượng
32,84 Tr
Chỉ số P/E
141,59
Cao nhất trong 52 tuần
11,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,87 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
440,82 Tr
Số nhân viên
90
Mở
7,02 CN¥
Cao
7,15 CN¥
Thấp
6,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,87 Tr
Khối lượng
32,84 Tr
Chỉ số P/E
141,59
Cao nhất trong 52 tuần
11,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,87 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
440,82 Tr
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen China Bicycle Company (Holdings) Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên90
Ngày thành lập24 thg 8, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszcbc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
257,73 Tr
158,20 Tr
132,10 Tr
168,29 Tr
Giá vốn hàng bán
236,64 Tr
137,36 Tr
117,91 Tr
162,27 Tr
Chi phí doanh thu
236,64 Tr
137,36 Tr
117,91 Tr
162,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
209,78 N
-74,12 N
263,09 N
193,51 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,85 Tr
2,97 Tr
4,94 Tr
3,45 Tr
Chi phí hoạt động
4,13 Tr
4,61 Tr
4,66 Tr
3,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
240,76 Tr
141,97 Tr
122,57 Tr
166,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,97 Tr
16,23 Tr
9,53 Tr
2,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,21 N
47,19 N
-27,59 N
31,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,48 Tr
14,69 Tr
8,16 Tr
5,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,73 Tr
16,05 Tr
9,30 Tr
1,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,06 Tr
4,64 Tr
2,07 Tr
830,76 N
Thuế suất hiệu dụng
28,93%
31,59%
25,34%
14,48%
Chi phí hoạt động khác
53,41 N
545,85 N
34,86 N
218,18 N
Thu nhập ròng
12,37 Tr
10,19 Tr
6,12 Tr
4,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,80%
6,44%
4,63%
2,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
956,00
4,73 N
3,60 N
5,40 N
Chi phí lãi suất
-234,77 N
-234,28 N
-201,26 N
-314,46 N
Chi phí lãi suất ròng
-233,82 N
-229,54 N
-197,66 N
-309,06 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,02 Tr
16,31 Tr
9,61 Tr
2,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google