Finance

Danh sách
Tại sao 000014 giảm 6,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
000014:SHE
Shahe Industrial Co Ltd
9,93 CN¥
-6,14%
(-0,65) 1 ngày
19 thg 10, 10:29:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000014...
Mở
10,51 CN¥
Cao
10,62 CN¥
Thấp
9,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,35 Tr
Khối lượng
7,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,31 CN¥
EPS
-0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
242,05 Tr
Số nhân viên
73
Mở
10,51 CN¥
Cao
10,62 CN¥
Thấp
9,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,35 Tr
Khối lượng
7,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,31 CN¥
EPS
-0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
242,05 Tr
Số nhân viên
73
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shahe Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên73
Ngày thành lập27 thg 7, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshahe.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,57 Tr
289,28 Tr
112,60 Tr
120,09 Tr
Giá vốn hàng bán
6,17 Tr
382,73 Tr
87,04 Tr
90,58 Tr
Chi phí doanh thu
6,17 Tr
382,73 Tr
87,04 Tr
90,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
10,37 Tr
11,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,42 Tr
5,60 Tr
19,55 Tr
17,81 Tr
Chi phí hoạt động
17,75 Tr
6,92 Tr
30,99 Tr
30,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,92 Tr
389,65 Tr
118,04 Tr
121,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,35 Tr
-100,37 Tr
-5,44 Tr
-911,60 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
102,87 N
-17,44 N
1,19 Tr
-1,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,87 Tr
-103,27 Tr
-6,12 Tr
-2,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,87 Tr
-103,40 Tr
-6,08 Tr
-4,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,53 Tr
13,85 Tr
449,50 N
392,14 N
Thuế suất hiệu dụng
20,95%
-13,41%
-7,34%
-13,96%
Chi phí hoạt động khác
1,22 Tr
1,48 Tr
1,08 Tr
970,97 N
Thu nhập ròng
-13,26 Tr
-118,14 Tr
-8,49 Tr
-5,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-201,81%
-40,84%
-7,54%
-4,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
591,62 N
554,25 N
1,45 Tr
730,51 N
Chi phí lãi suất
-216,51 N
-3,57 Tr
-375,12 N
-632,40 N
Chi phí lãi suất ròng
375,11 N
-3,02 Tr
1,08 Tr
98,11 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-15,28 Tr
-98,12 Tr
-3,19 Tr
3,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google