Finance

Danh sách
000012:SHE
Csg Holding Ord Shs A
3,52 CN¥
+0,28%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000012...
Mở
3,53 CN¥
Cao
3,56 CN¥
Thấp
3,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,73 Tr
Khối lượng
11,90 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,50 CN¥
EPS
-0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,96 T
Số nhân viên
14 N
Mở
3,53 CN¥
Cao
3,56 CN¥
Thấp
3,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,73 Tr
Khối lượng
11,90 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,50 CN¥
EPS
-0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,96 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CSG Holding Limited, formerly China Southern Glass Holding Limited, is the largest architectural glass manufacturer in China. It is involved in manufacturing and selling glass products, such as float glass, architectural glass, display glass, automotive glass, coated glass, mirrors, color filter glass, solar glass and conservation glass. The company was established in 1984. Its A shares and B shares were listed on the Shenzhen Stock Exchange and this made it become one of the first listed companies in China. It is headquartered in Shenzhen and production bases are located in Shenzhen, Guangzhou, Dongguan, Tianjin, Chengdu, Yichang, Suzhou and Hainan Province. Wikipedia
Giới thiệu về Csg Holding Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,1 N
Ngày thành lập10 thg 9, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,94 T
3,29 T
2,99 T
3,13 T
Giá vốn hàng bán
3,38 T
2,82 T
2,66 T
3,08 T
Chi phí doanh thu
3,38 T
2,82 T
2,66 T
3,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
141,61 Tr
119,78 Tr
114,08 Tr
130,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
245,21 Tr
303,27 Tr
237,85 Tr
221,47 Tr
Chi phí hoạt động
328,78 Tr
539,72 Tr
405,64 Tr
388,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,71 T
3,36 T
3,07 T
3,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
233,04 Tr
-68,33 Tr
-76,09 Tr
-339,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,83 Tr
26,68 Tr
-2,86 Tr
-3,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,19 Tr
-37,43 Tr
-119,20 Tr
-380,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
195,83 Tr
-104,36 Tr
-134,33 Tr
-405,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,53 Tr
-3,60 Tr
-15,72 Tr
-58,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,04%
9,62%
13,19%
15,47%
Chi phí hoạt động khác
-52,07 Tr
114,24 Tr
26,17 Tr
32,20 Tr
Thu nhập ròng
75,86 Tr
-24,73 Tr
-98,64 Tr
-322,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,93%
-0,75%
-3,30%
-10,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,08 Tr
7,40 Tr
6,50 Tr
7,53 Tr
Chi phí lãi suất
-60,77 Tr
-69,04 Tr
-61,87 Tr
-59,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,69 Tr
-61,65 Tr
-55,37 Tr
-51,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
561,86 Tr
271,50 Tr
263,74 Tr
-1,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,06 Tr
-20,91 Tr
-
-4,53 Tr
Các ứng dụng của Google