Finance

Danh sách
Tại sao 000011 tăng 5,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
000011:SHE
Shenzhen Properties & Resources Development (Group) Ord Shs A
11,40 CN¥
+5,36%
(+0,58) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000011...
Mở
10,86 CN¥
Cao
11,90 CN¥
Thấp
10,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,20 Tr
Khối lượng
91,17 Tr
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
13,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,18 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
528,37 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
10,86 CN¥
Cao
11,90 CN¥
Thấp
10,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,20 Tr
Khối lượng
91,17 Tr
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
13,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,18 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
528,37 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Properties & Resources Development (Group) Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,77 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszwuye.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
627,86 Tr
667,52 Tr
556,23 Tr
648,94 Tr
Giá vốn hàng bán
472,72 Tr
450,94 Tr
484,62 Tr
563,12 Tr
Chi phí doanh thu
472,72 Tr
450,94 Tr
484,62 Tr
563,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,14 Tr
1,11 Tr
1,04 Tr
958,82 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,48 Tr
108,73 Tr
60,73 Tr
76,90 Tr
Chi phí hoạt động
112,05 Tr
95,32 Tr
64,57 Tr
93,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
584,77 Tr
546,26 Tr
549,19 Tr
656,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,09 Tr
121,26 Tr
7,04 Tr
-7,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,71 Tr
-6,12 Tr
-1,77 Tr
-2,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,40 Tr
73,70 Tr
-30,71 Tr
-51,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,33 Tr
75,96 Tr
-31,93 Tr
-51,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,42 Tr
95,07 Tr
-627,01 N
-4,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,08%
128,99%
2,04%
9,45%
Chi phí hoạt động khác
36,77 Tr
21,61 Tr
2,77 Tr
8,28 Tr
Thu nhập ròng
17,79 Tr
1,66 Tr
-27,24 Tr
-40,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,83%
0,25%
-4,90%
-6,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,11 Tr
1,25 Tr
3,09 Tr
26,59 N
Chi phí lãi suất
-34,80 Tr
-39,61 Tr
-37,32 Tr
-42,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,69 Tr
-38,35 Tr
-34,24 Tr
-42,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,09 Tr
131,84 Tr
17,62 Tr
2,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
65,36 N
-144,74 N
-
-65,86 N
Các ứng dụng của Google