Finance

Danh sách
Tại sao 000010 giảm 2,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
000010:SHE
Shenzhen Ecobeauty Co Ltd
1,34 CN¥
-2,90%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000010...
Mở
1,35 CN¥
Cao
1,41 CN¥
Thấp
1,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,38 Tr
Khối lượng
16,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,28 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
121
Mở
1,35 CN¥
Cao
1,41 CN¥
Thấp
1,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,38 Tr
Khối lượng
16,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,28 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
121
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Ecobeauty Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên121
Ngày thành lập9 thg 1, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeco-beauty.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
194,52 Tr
209,53 Tr
105,59 Tr
90,03 Tr
Giá vốn hàng bán
164,43 Tr
249,13 Tr
96,85 Tr
94,91 Tr
Chi phí doanh thu
164,43 Tr
249,13 Tr
96,85 Tr
94,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,50 Tr
-36,24 Tr
7,78 Tr
10,20 Tr
Chi phí hoạt động
-48,42 Tr
-79,81 Tr
-56,73 Tr
12,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,00 Tr
169,32 Tr
40,12 Tr
107,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,52 Tr
40,21 Tr
65,48 Tr
-17,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-790,22 N
297,63 N
-
-414,16 N
EBT bao gồm các mục bất thường
29,97 Tr
9,48 Tr
46,28 Tr
-66,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,25 Tr
10,37 Tr
44,89 Tr
-40,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,18 Tr
1,84 Tr
14,23 Tr
-9,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,28%
19,40%
30,74%
14,89%
Chi phí hoạt động khác
539,29 N
87,60 N
538,86 N
480,98 N
Thu nhập ròng
16,74 Tr
-2,66 Tr
27,07 Tr
-44,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,61%
-1,27%
25,64%
-48,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,13 Tr
-
-
1,28 Tr
Chi phí lãi suất
-17,61 Tr
-30,14 Tr
-20,59 Tr
-24,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,48 Tr
-30,14 Tr
-20,59 Tr
-22,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,48 Tr
40,94 Tr
66,20 Tr
-16,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google