Finance

Danh sách
000009:SHE
China Baoan Group Co Ltd
6,58 CN¥
-0,60%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000009...
Mở
6,63 CN¥
Cao
6,70 CN¥
Thấp
6,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,40 Tr
Khối lượng
12,11 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
11,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,93 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,58 T
Số nhân viên
16 N
Mở
6,63 CN¥
Cao
6,70 CN¥
Thấp
6,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,40 Tr
Khối lượng
12,11 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
11,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,93 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,58 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Baoan Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,97 T
6,22 T
5,82 T
7,53 T
Giá vốn hàng bán
4,41 T
5,00 T
4,37 T
6,01 T
Chi phí doanh thu
4,41 T
5,00 T
4,37 T
6,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
267,75 Tr
287,49 Tr
217,66 Tr
262,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
576,12 Tr
791,21 Tr
552,26 Tr
611,31 Tr
Chi phí hoạt động
684,96 Tr
1,26 T
760,39 Tr
1,01 T
Tổng chi phí hoạt động
5,10 T
6,27 T
5,13 T
7,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
876,79 Tr
-43,59 Tr
695,42 Tr
515,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-121,88 Tr
122,47 Tr
-94,16 Tr
91,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
557,67 Tr
101,96 Tr
349,11 Tr
397,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
790,13 Tr
-287,59 Tr
468,17 Tr
306,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
81,34 Tr
70,56 Tr
86,79 Tr
135,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,59%
69,20%
24,86%
34,11%
Chi phí hoạt động khác
-169,15 Tr
200,67 Tr
-8,58 Tr
90,37 Tr
Thu nhập ròng
39,45 Tr
-80,19 Tr
17,46 Tr
-47,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,66%
-1,29%
0,30%
-0,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
105,13 Tr
-
27,00 Tr
896,24 N
Chi phí lãi suất
-151,22 Tr
-201,52 Tr
-160,10 Tr
-141,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,09 Tr
-201,52 Tr
-133,09 Tr
-140,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,16 T
322,08 Tr
1,06 T
905,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,08 Tr
4,39 Tr
-
3,90 Tr
Các ứng dụng của Google