Finance

Danh sách
000006:SHE
Shenzhen Zhenye (Group) Co Ltd
6,75 CN¥
+0,45%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000006...
Mở
6,80 CN¥
Cao
7,06 CN¥
Thấp
6,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,89 Tr
Khối lượng
28,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,58 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
417
Mở
6,80 CN¥
Cao
7,06 CN¥
Thấp
6,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,89 Tr
Khối lượng
28,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,58 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
417
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Zhenye (Group) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên417
Ngày thành lập25 thg 5, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzhenye.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
321,76 Tr
413,54 Tr
525,20 Tr
271,23 Tr
Giá vốn hàng bán
35,19 Tr
460,77 Tr
443,19 Tr
311,94 Tr
Chi phí doanh thu
35,19 Tr
460,77 Tr
443,19 Tr
311,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
275,24 N
840,64 N
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,91 Tr
103,94 Tr
58,61 Tr
49,10 Tr
Chi phí hoạt động
38,04 Tr
66,19 Tr
3,04 Tr
61,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
73,23 Tr
526,96 Tr
446,24 Tr
373,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
248,54 Tr
-113,42 Tr
78,97 Tr
-102,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,31 Tr
-85,18 N
-97,14 N
-3,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
84,75 Tr
-14,98 Tr
14,57 Tr
-108,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
213,09 Tr
-152,34 Tr
44,35 Tr
-141,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,68 Tr
28,78 Tr
836,93 N
1,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,35%
-192,15%
5,74%
-1,66%
Chi phí hoạt động khác
-5,02 Tr
-43,98 Tr
4,99 Tr
5,05 Tr
Thu nhập ròng
63,98 Tr
-35,26 Tr
7,53 Tr
-103,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,88%
-8,53%
1,43%
-38,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,38 Tr
2,39 Tr
2,54 Tr
2,47 Tr
Chi phí lãi suất
-40,51 Tr
-41,23 Tr
-37,06 Tr
-38,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,13 Tr
-38,84 Tr
-34,52 Tr
-35,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
259,29 Tr
-102,33 Tr
90,05 Tr
-91,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-61,83 Tr
-
-1,84 Tr
Các ứng dụng của Google