Finance

Danh sách
000002:SHE
China Vanke Ord Shs A
3,60 CN¥
-1,91%
(-0,070) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000002...
Mở
3,66 CN¥
Cao
3,78 CN¥
Thấp
3,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
367,26 Tr
Khối lượng
338,33 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,88 CN¥
EPS
-7,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,72 T
Số nhân viên
122 N
Mở
3,66 CN¥
Cao
3,78 CN¥
Thấp
3,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
367,26 Tr
Khối lượng
338,33 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,88 CN¥
EPS
-7,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,72 T
Số nhân viên
122 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vanke is a large residential real estate developer in China. It is engaged in developing, managing and selling properties across more than 60 mainland Chinese cities in the Pearl River Delta, Yangtze River Delta and Bohai-Rim Region, with the provision of investment, trading, consultancy services and e-business. It also has expanded into Hong Kong, the United States, the United Kingdom, and Malaysia since 2012. Its largest shareholder is Shenzhen Metro. It is headquartered in Vanke Center in Dameisha, Yantian District, Shenzhen, Guangdong province. Wikipedia
Giới thiệu về China Vanke Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên122 N
Ngày thành lập30 thg 5, 1984
Trụ sở chínhThâm Quyến, Quảng Đông, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webvanke.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,07 T
72,04 T
28,93 T
41,24 T
Giá vốn hàng bán
60,29 T
71,72 T
26,28 T
42,25 T
Chi phí doanh thu
60,29 T
71,72 T
26,28 T
42,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-215,56 Tr
444,03 Tr
-
213,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,30 T
2,34 T
2,29 T
1,95 T
Chi phí hoạt động
2,39 T
11,55 T
2,98 T
3,48 T
Tổng chi phí hoạt động
62,68 T
83,27 T
29,26 T
45,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,62 T
-11,23 T
-331,88 Tr
-4,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-191,15 Tr
-33,63 T
-133,78 Tr
-116,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,22 T
-53,57 T
-3,56 T
-9,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,20 T
-43,40 T
-3,56 T
-5,49 T
Chi phí thuế thu nhập
6,15 T
10,01 T
2,53 T
-872,07 N
Thuế suất hiệu dụng
-54,82%
-18,68%
-71,14%
0,01%
Chi phí hoạt động khác
-3,04 T
8,85 T
690,46 Tr
1,15 T
Thu nhập ròng
-16,07 T
-60,54 T
-5,95 T
-9,00 T
Biên lợi nhuận ròng
-28,66%
-84,03%
-20,58%
-21,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,24
-5,00
-0,45
-0,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,36 T
-
350,67 Tr
Chi phí lãi suất
-2,33 T
-2,97 T
-1,96 T
-2,28 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,33 T
-1,61 T
-1,96 T
-1,92 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,35 T
-9,53 T
1,36 T
-2,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,18 Tr
-31,57 Tr
-
11,71 Tr
Các ứng dụng của Google