Finance

Danh sách
000001:SHE
Ping An Bank Co Ltd
11,65 CN¥
+1,30%
(+0,15) 1 ngày
19 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000001...
Mở
11,48 CN¥
Cao
11,68 CN¥
Thấp
11,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
223,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,61 Tr
Khối lượng
126,81 Tr
Cổ tức
5,23%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,46
Cao nhất trong 52 tuần
12,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,99 CN¥
EPS
2,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,41 T
Số nhân viên
41 N
Mở
11,48 CN¥
Cao
11,68 CN¥
Thấp
11,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
223,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,61 Tr
Khối lượng
126,81 Tr
Cổ tức
5,23%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,46
Cao nhất trong 52 tuần
12,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,99 CN¥
EPS
2,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,41 T
Số nhân viên
41 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ping An Bank Co., Ltd. is a Chinese joint-stock commercial bank with its headquarters in Shenzhen. It primarily operates in mainland China with a representative branch in Hong Kong. The bank offers services in retail and corporate banking, including investment banking services. As a subsidiary of Ping An Insurance, the bank is one of the three main pillars of Ping An Group: insurance, banking and asset management. The bank reverse takeover publicly traded company Shenzhen Development Bank and retained the stock code of the bank in 2012. As one of twelve joint-stock commercial banks in China, Ping An Bank is a component of the FTSE China A50 Index, Hang Seng China 50 Index, and CSI 300 Index amongst others. Wikipedia
Giới thiệu về Ping An Bank Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41 N
Ngày thành lập22 thg 12, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,83 T
16,21 T
27,30 T
23,45 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,44 T
10,55 T
9,51 T
9,60 T
Chi phí hoạt động
8,83 T
10,74 T
9,91 T
9,95 T
Tổng chi phí hoạt động
8,83 T
10,74 T
9,91 T
9,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,00 T
5,47 T
17,39 T
13,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,00 Tr
-232,00 Tr
10,00 Tr
-109,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,99 T
5,24 T
17,40 T
13,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,99 T
5,24 T
17,40 T
13,40 T
Chi phí thuế thu nhập
2,52 T
945,00 Tr
2,88 T
2,22 T
Thuế suất hiệu dụng
15,76%
18,04%
16,53%
16,59%
Chi phí hoạt động khác
389,00 Tr
190,00 Tr
397,00 Tr
351,00 Tr
Thu nhập ròng
13,47 T
4,29 T
14,52 T
11,17 T
Biên lợi nhuận ròng
54,25%
26,49%
53,20%
47,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,69
0,20
0,67
0,57
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-74,00 Tr
19,00 Tr
-
-21,00 Tr
Các ứng dụng của Google